Tiêu chí chọn máy nén khí công nghiệp cho nhà máy
Chọn đúng máy ngay từ đầu giúp tránh hai lỗi phổ biến: máy nhỏ hơn nhu cầu nên áp không đủ, hoặc máy quá lớn nên chạy không tải và tốn điện. Dưới đây là 9 tiêu chí cần xác định trước khi xin báo giá.
1. Áp suất làm việc
Áp đặt cho máy bằng áp cần tại thiết bị sử dụng cộng tổn thất trên đường đi. Tổn thất trên đường ống thường khoảng 0,5 bar; qua máy sấy và bộ lọc thêm khoảng 0,3–0,5 bar. Đường ống ngắn, thẳng, đủ cỡ thì tổn thất thấp hơn. Đặt áp cao hơn cần thiết làm tốn điện: tăng 1 bar thường tốn thêm khoảng 6–8% điện năng.
2. Lưu lượng khí
Công thức tham khảo:
Lưu lượng chọn = (A + B + C) × (1 + D)
- A: lưu lượng các thiết bị hiện tại cần dùng (100%).
- B: rò rỉ đường ống, khoảng 10%.
- C: dự phòng mở rộng, 20–50%.
- D: hệ số sử dụng đồng thời, 10–30%. C càng lớn thì D có thể chọn nhỏ lại.
So sánh theo lưu lượng khí ra thực tế (FAD) của máy, không theo lưu lượng lý thuyết. Bảng quy đổi kW sang m³/phút xem tại tính toán chọn hệ thống máy nén khí trục vít.
3. Nguồn điện
Máy nén khí công nghiệp dùng điện 3 pha (380 V tại Việt Nam). Kiểm tra công suất trạm biến áp, tiết diện cáp và aptomat trước khi chọn máy lớn.
4. Có dầu hay không dầu
Máy trục vít có dầu phù hợp hầu hết ngành cơ khí, nhựa, bao bì, dệt; dầu trong khí được xử lý bằng bộ lọc. Ngành thực phẩm, dược phẩm, điện tử, phòng sạch nên dùng máy không dầu để tránh rủi ro nhiễm dầu. Xem: khí nén có dầu trong đường ống.
5. Kiểu làm mát
Giải nhiệt gió đơn giản, phổ biến cho máy vừa và nhỏ, cần phòng máy thông thoáng. Giải nhiệt nước hiệu quả cho máy công suất lớn nhưng cần tháp giải nhiệt và xử lý nước. Lắp đặt máy trục vít nên cách tường tối thiểu khoảng 1 m, cửa thải khí nóng cách mái khoảng 1,5 m hoặc dẫn ống ra ngoài.
6. Độ ồn
Máy trục vít có vỏ cách âm thường quanh 65–75 dB(A) tùy công suất. Máy đặt gần khu vực làm việc nên chọn máy có độ ồn thấp hoặc làm phòng máy riêng.
7. Kiểu điều khiển
Máy tải/không tải phù hợp khi nhu cầu khí ổn định gần công suất máy. Nhu cầu dao động nhiều nên chọn máy biến tần. Xem: máy có và không có biến tần.
8. Không gian và cách lắp đặt
Diện tích phòng máy, lối bảo trì, đường ống, vị trí bình chứa và máy sấy. Xem: cách bố trí lắp đặt hệ thống máy nén khí.
9. Chi phí vòng đời
Tính cả điện năng, phụ tùng bảo dưỡng, khả năng sửa chữa tại Việt Nam, không chỉ giá mua. Xem: nên mua máy cũ hay mới.
Khi nào nên gọi kỹ thuật?
Cần tính lưu lượng, áp suất và chọn máy cho nhà máy hoặc dự án: gọi 0938 344 313 (Zalo). Kỹ thuật Phục Hưng kiểm tra tại nhà máy và báo giá trước khi làm. Xem các dòng máy nén khí Phục Hưng cung cấp.

