Tính toán chọn hệ thống máy nén khí trục vít: máy, máy sấy, lọc, bình chứa
Một hệ thống khí nén đầy đủ gồm máy nén, bình chứa, máy sấy, bộ lọc và đường ống. Bảng dưới là số liệu tham khảo kỹ thuật Phục Hưng dùng khi khảo sát sơ bộ. Thiết kế chính thức cần đo nhu cầu thực tế tại nhà máy.
1. Chọn loại máy nén
| Loại máy | Lưu lượng điển hình | Áp suất | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| Piston có dầu / không dầu | 0,04–1,5 m³/phút | 7–20 bar | Xưởng nhỏ; loại không dầu cho y tế, thí nghiệm |
| Trục vít có dầu | 1–100 m³/phút | 7–13 bar | Hầu hết các ngành sản xuất |
| Trục vít không dầu | 1–100 m³/phút | 7–13 bar | Thực phẩm, dược, điện tử, phòng sạch |
| Máy cao áp | 1–12 m³/phút | 30–40 bar trở lên | Thổi chai PET, tàu biển, chiết nạp khí |
Lưu lượng cần = tổng lưu lượng các thiết bị × 1,2 (dự phòng rò rỉ và tổn thất). Cách tính chi tiết hơn xem tiêu chí chọn máy nén khí.
2. Bảng tham khảo theo công suất máy trục vít (7 bar)
| Công suất | Lưu lượng khoảng | Aptomat 3 pha | Cáp điện (mm²) | Ống khí ra (đường kính) |
|---|---|---|---|---|
| 7,5 kW | 1,2–1,3 m³/phút | 30 A | 3,5–5,5 | 20 mm |
| 11 kW | 1,8 m³/phút | 50 A | 5,5–8 | 25 mm |
| 15 kW | 2,5 m³/phút | 60 A | 8–14 | 25 mm |
| 22 kW | 3,9 m³/phút | 100 A | 14–50 | 30 mm |
| 37 kW | 6,5 m³/phút | 150 A | 38–100 | 40 mm |
| 55 kW | 9,5 m³/phút | 200 A | 38–100 | 40 mm |
| 75 kW | 13 m³/phút | 225 A | 38–100 | 50 mm |
| 100 kW | 18 m³/phút | 300 A | 100–150 | 60 mm |
Tiết diện cáp còn phụ thuộc chiều dài tuyến cáp và cách đi dây; chọn theo tính toán sụt áp thực tế. Đường ống chính của nhà máy thường lớn hơn cỡ ống ra máy.
3. Chọn máy sấy khí
- Máy sấy gas lạnh: điểm sương 3–10 °C, dùng cho phần lớn nhà máy.
- Máy sấy hấp thụ: điểm sương −40 °C hoặc thấp hơn, cho ứng dụng cần khí rất khô; chi phí đầu tư và vận hành cao hơn.
Nên chọn máy sấy có lưu lượng lớn hơn máy nén khoảng 20% để bù điều kiện nhiệt độ thực tế. Xem: các loại máy sấy khí nén.
4. Chọn cấp lọc
| Phương án | Cấp lọc | Dùng khi |
|---|---|---|
| 1 | Không lọc | Khí dùng thổi bụi, không yêu cầu chất lượng |
| 2 | Lọc sơ cấp 5 µm | Yêu cầu thấp |
| 3 | Lọc thô 1 µm + lọc tinh 0,01 µm | Phổ biến nhất hiện nay |
| 4 | Sơ cấp + thô + tinh | Khí bẩn, đường ống dài |
| 5 | Sơ cấp 5 µm + thô 1 µm + tinh 0,01 µm + than hoạt tính | Thực phẩm, dược phẩm, nước uống |
Chọn lọc theo lưu lượng và áp suất, lấy lưu lượng định mức lọc lớn hơn lưu lượng thực từ 1,2 lần. Xem: các loại lọc khí nén.
5. Chọn bình chứa khí nén
| Công suất máy | Dung tích bình tham khảo |
|---|---|
| 7,5–15 kW | 200–500 lít |
| 22–30 kW | 500–800 lít |
| 37–45 kW | 700–1.000 lít |
| 55–65 kW | 1.000–2.000 lít |
| 75–85 kW | 2.000–3.000 lít |
Nhu cầu khí dao động mạnh nên chọn bình lớn hơn để giảm số lần đóng/ngắt tải. Xem: bình chứa khí nén và cách bố trí hệ thống.
Khi nào nên gọi kỹ thuật?
Cần khảo sát và thiết kế hệ thống khí nén cho nhà máy hoặc dự án ME: gọi 0938 344 313 (Zalo). Kỹ thuật Phục Hưng kiểm tra tại nhà máy và báo giá trước khi làm. Xem dịch vụ lắp đặt hệ thống máy nén khí.

