Hệ thống máy nén khí cho thổi chai PET: áp thấp, áp cao và booster

Máy thổi chai PET dùng hai mạng khí nén: khí áp thấp cho xi lanh, van và thổi sơ bộ, khí áp cao để thổi định hình chai. Chọn sai cấu hình phần áp cao là nguyên nhân chính khiến xưởng thổi chai tốn điện và chai bị lỗi.

Khí nén dùng vào công đoạn nào?

  • Thổi sơ bộ (pre-blow): kéo giãn phôi, áp khoảng 5–12 bar tùy máy (tham khảo).
  • Thổi chính (final blow): ép phôi sát khuôn, thường 25–40 bar (tham khảo). Chai nước khoáng mỏng dùng mức thấp, chai nước có ga dùng mức cao.
  • Khí điều khiển: xi lanh đóng mở khuôn, van, cơ cấu cấp phôi, khoảng 6–8 bar.
  • Khí phụ trợ: thổi sạch phôi, băng tải khí, máy dán nhãn, máy đóng thùng.
Mạng khí Áp làm việc (tham khảo) Chất lượng khí gợi ý
Áp cao thổi chai 25–40 bar Không dầu hoặc lọc khử dầu nhiều cấp, điểm sương ≤ +3 °C
Áp thấp điều khiển 6–10 bar Lọc bụi, lọc dầu, máy sấy gas lạnh
Thổi sạch phôi, chai 6–8 bar Như khí tiếp xúc sản phẩm, lọc dầu cấp tinh

Yêu cầu chất lượng khí

Khí áp cao thổi trực tiếp vào lòng chai, chai sau đó chứa nước uống. Vì vậy cấp dầu theo tiêu chuẩn ISO 8573-1 nên ở cấp 1 trở lên, nhiều chủ thương hiệu nước giải khát yêu cầu khí không dầu. Hơi nước còn trong khí làm chai bị mờ, đục đáy, nên cần máy sấy cho cả mạng áp cao.

Ba cách cấu hình phần áp cao

1. Máy nén áp cao riêng

Máy nén piston nhiều cấp hút trực tiếp từ khí trời, nén lên 30–40 bar. Phù hợp xưởng một hai máy thổi, cần độc lập hai mạng khí.

2. Máy nén trục vít + booster

Máy trục vít cấp khí 7–10 bar đã sấy và lọc, booster nén tiếp lên 30–40 bar. Booster hút khí đã có áp nên kích thước nhỏ và tiết kiệm điện hơn máy áp cao hút từ khí trời ở cùng lưu lượng. Đây là cấu hình nhiều xưởng chọn khi mở rộng. Cần tính lưu lượng trục vít đủ cho cả booster và mạng áp thấp.

3. Thu hồi khí áp cao

Nhiều máy thổi đời mới có chức năng thu hồi một phần khí sau thổi chính về mạng áp thấp. Khi có chức năng này, máy nén áp thấp có thể chọn nhỏ hơn. Cần hỏi nhà cung cấp máy thổi lượng khí thu hồi thực tế.

Cấu hình hệ thống gợi ý

  1. Máy nén trục vít 8–10 bar, ưu tiên có biến tần vì nhu cầu khí thay đổi theo loại chai.
  2. Bình chứa, lọc thô, máy sấy gas lạnh, lọc tinh 0,01 µm.
  3. Booster áp cao, bình chứa áp cao đặt sát máy thổi.
  4. Lọc khử dầu và khử mùi (than hoạt tính) trước đầu vào máy thổi nếu nguồn khí có dầu.

Lỗi hay gặp ở xưởng thổi chai

  • Bình chứa áp cao nhỏ, áp tụt mỗi chu kỳ thổi làm chai không đủ hình, phải nâng áp cài đặt.
  • Booster thiếu khí đầu vào vì máy trục vít còn cấp cho cả xưởng, áp hút dao động.
  • Bỏ máy sấy cho mạng áp cao, nước ngưng ở bình áp cao và trong đường ống thổi.
  • Đường ống áp cao dùng phụ kiện không đúng cấp áp, rò rỉ ở khớp nối.

Kinh nghiệm khảo sát của Phục Hưng: nhiều xưởng cài áp thổi chính cao hơn mức cần 3–5 bar để “cho chắc”. Thử giảm dần áp thổi theo từng loại chai và kiểm tra độ dày thành chai thường tiết kiệm được điện đáng kể. Nội dung liên quan: khí nén ngành nhựa.

Khi nào nên gọi kỹ thuật?

Xưởng chuẩn bị lắp thêm máy thổi chai hoặc booster đang thiếu áp: gọi 0938 344 313 (Zalo). Kỹ thuật Phục Hưng kiểm tra tại nhà máy và báo giá trước khi làm. Xem cách tính chọn hệ thống máy nén khí.